CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
58,19+70,80%-0,582%-0,111%+0,64%3,41 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
45,19+54,98%-0,452%-0,102%+0,19%12,86 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
20,38+24,80%-0,204%+0,005%-0,13%4,18 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
17,87+21,74%-0,179%-0,040%+0,11%1,91 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
17,80+21,66%-0,178%-0,004%+0,08%315,23 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
16,46+20,03%-0,165%+0,001%-0,12%2,14 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
14,72+17,91%-0,147%+0,010%-0,06%497,33 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
13,73+16,71%-0,137%+0,005%-0,11%443,01 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,57+14,08%-0,116%-0,038%+0,06%3,94 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
11,32+13,77%-0,113%+0,007%-0,09%1,87 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
11,17+13,59%-0,112%-0,001%+0,11%1,04 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
10,84+13,19%-0,108%-0,018%-0,26%1,15 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
10,70+13,01%-0,107%+0,005%+0,14%453,19 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
10,42+12,67%-0,104%+0,005%-0,22%1,68 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
9,81+11,93%-0,098%+0,005%-0,07%1,01 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
9,45+11,50%-0,095%-0,017%+0,11%786,09 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
9,24+11,24%-0,092%+0,005%-0,21%581,65 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%325,35 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,61+10,48%-0,086%+0,007%-0,12%1,57 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
8,39+10,20%-0,084%-0,034%+0,12%36,24 Tr--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
8,30+10,09%-0,083%+0,005%-0,12%931,71 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
8,15+9,91%-0,081%-0,017%+0,46%588,37 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,07+9,82%-0,081%-0,001%+0,11%1,99 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
7,99+9,73%-0,080%-0,087%+0,10%1,63 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,53+9,16%+0,075%+0,010%-0,03%21,85 Tr--