CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
58,19+70,80%-0,582%-0,068%+0,18%3,34 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
45,19+54,98%-0,452%-0,097%+0,19%12,75 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
20,38+24,80%-0,204%+0,005%-0,04%4,19 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
17,87+21,74%-0,179%-0,046%+0,07%1,88 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
17,80+21,66%-0,178%+0,004%+0,52%315,41 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
16,46+20,03%-0,165%-0,002%+0,11%2,16 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
14,72+17,91%-0,147%+0,006%+0,06%494,75 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
13,73+16,71%-0,137%+0,005%-0,01%444,28 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,57+14,08%-0,116%-0,098%-0,01%3,64 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
11,32+13,77%-0,113%-0,003%+0,06%1,88 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
11,17+13,59%-0,112%+0,002%-0,02%1,04 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
10,84+13,19%-0,108%+0,002%+0,04%1,14 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
10,70+13,01%-0,107%-0,026%-0,20%454,54 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
10,42+12,67%-0,104%-0,031%+0,09%1,78 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
9,81+11,93%-0,098%-0,014%+0,13%983,28 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
9,45+11,50%-0,095%+0,005%-0,13%705,50 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
9,24+11,24%-0,092%+0,005%+0,19%590,71 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%327,06 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,61+10,48%-0,086%-0,006%+0,09%1,56 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
8,39+10,20%-0,084%-0,028%+0,09%34,39 Tr--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
8,30+10,09%-0,083%+0,005%-0,04%920,95 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
8,15+9,91%-0,081%-0,008%-0,23%594,02 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,07+9,82%-0,081%-0,017%-0,01%1,96 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
7,99+9,73%-0,080%-0,096%+0,10%1,54 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,53+9,16%+0,075%+0,010%-0,03%20,42 Tr--