| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 58,19 | +70,80% | -0,582% | -0,113% | +0,11% | 3,42 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 52,11 | +63,40% | -0,521% | -0,110% | +0,15% | 12,87 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 22,10 | +26,89% | -0,221% | -0,030% | +0,06% | 1,96 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 18,77 | +22,83% | -0,188% | -0,047% | +0,29% | 312,84 N | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 16,27 | +19,80% | -0,163% | -0,002% | +0,17% | 4,09 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 15,91 | +19,36% | -0,159% | -0,006% | +0,12% | 2,15 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 13,73 | +16,71% | -0,137% | +0,005% | +0,11% | 444,70 N | -- | |
BSATS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT | 13,54 | +16,47% | -0,135% | -0,004% | -0,11% | 1,14 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 12,99 | +15,80% | -0,130% | +0,010% | +0,19% | 497,22 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 12,52 | +15,23% | -0,125% | -0,036% | +0,04% | 36,19 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 11,11 | +13,52% | -0,111% | -0,011% | +0,15% | 1,04 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 10,68 | +13,00% | -0,107% | -0,049% | +0,12% | 3,66 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 10,42 | +12,67% | -0,104% | +0,005% | +0,03% | 1,62 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 10,21 | +12,43% | -0,102% | -0,044% | +0,21% | 1,47 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 9,45 | +11,50% | -0,095% | +0,005% | -0,01% | 740,00 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | +0,30% | 322,05 N | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 8,74 | +10,63% | -0,087% | -0,014% | -0,14% | 580,82 N | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 8,55 | +10,40% | -0,085% | -0,010% | +0,10% | 67,47 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 8,38 | +10,19% | -0,084% | -0,024% | -0,34% | 403,27 N | -- | |
BW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT | 8,30 | +10,09% | -0,083% | -0,009% | +0,29% | 969,96 N | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 8,24 | +10,02% | -0,082% | +0,008% | +0,09% | 1,87 Tr | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 8,10 | +9,86% | -0,081% | +0,005% | -0,04% | 998,49 N | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 8,07 | +9,82% | -0,081% | -0,023% | +0,08% | 2,08 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 7,99 | +9,73% | -0,080% | -0,079% | +0,22% | 1,70 Tr | -- | |
BRVN/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT | 7,96 | +9,69% | -0,080% | -0,008% | +0,05% | 364,99 N | -- |