CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
330,46+402,06%-3,305%-0,544%+22,05%4,00 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
110,92+134,95%-1,109%-0,169%+0,18%4,00 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
103,73+126,20%-1,037%-0,030%+0,32%2,14 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
102,69+124,94%-1,027%-0,324%+0,38%3,19 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
96,29+117,15%-0,963%+0,005%-0,10%1,73 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
80,02+97,36%-0,800%-0,015%+0,36%818,01 N--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
71,81+87,36%-0,718%-0,020%+0,11%1,19 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
70,97+86,35%-0,710%-0,144%+0,12%12,93 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
65,33+79,48%-0,653%-0,038%+0,12%12,70 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
65,14+79,25%-0,651%-0,082%+0,32%1,76 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
49,55+60,29%-0,496%-0,045%+0,22%1,22 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
39,39+47,93%-0,394%-0,067%+0,27%941,85 N--
ACT
BACT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
32,07+39,02%-0,321%-0,046%+0,12%3,58 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
29,69+36,13%-0,297%+0,010%-0,01%1,00 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
29,67+36,09%-0,297%-0,001%+0,09%1,08 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
28,80+35,04%-0,288%-0,055%+0,02%64,80 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
26,15+31,82%-0,261%-0,027%+0,56%671,40 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
21,04+25,60%-0,210%-0,008%+0,17%1,12 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
19,11+23,25%-0,191%-0,052%+0,22%1,33 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
17,67+21,50%-0,177%-0,001%-0,20%622,37 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
17,08+20,78%-0,171%-0,049%+0,24%1,47 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
14,50+17,64%-0,145%-0,038%+0,28%713,98 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
13,29+16,17%-0,133%-0,010%+0,27%957,31 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
13,26+16,13%-0,133%+0,005%-0,17%2,81 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
12,17+14,81%-0,122%+0,010%-0,26%1,07 Tr--