CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
166,50+202,57%-1,665%-1,463%+1,25%9,25 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
128,18+155,95%-1,282%+0,022%-9,68%3,57 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
93,08+113,25%-0,931%-0,142%+0,22%2,74 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
56,12+68,28%-0,561%-0,069%+0,17%11,46 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
48,90+59,50%-0,489%-0,009%+0,07%4,47 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
36,00+43,80%-0,360%-0,856%+1,36%2,30 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
28,88+35,14%-0,289%-0,042%+0,30%2,77 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
28,72+34,94%-0,287%+0,005%-0,05%2,97 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
21,39+26,02%-0,214%+0,005%-0,15%367,68 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
16,87+20,53%-0,169%+0,005%-0,11%744,91 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
14,86+18,07%-0,149%-0,007%-0,03%1,50 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
14,74+17,94%-0,147%-0,010%+0,18%767,45 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
12,39+15,07%-0,124%-0,005%+0,05%9,23 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
12,37+15,05%-0,124%+0,005%-0,20%676,47 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
11,40+13,87%-0,114%-0,015%+0,11%11,67 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
10,32+12,56%-0,103%-0,010%+0,12%1,50 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
10,21+12,42%-0,102%-0,031%+0,21%676,92 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%415,81 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%1,10 Tr--
KSM
BHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
GKSM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%743,98 N--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%1,62 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,16%1,21 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%820,65 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%823,67 N--
SAND
BHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
GSAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%2,81 Tr--