| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 58,19 | +70,80% | -0,582% | -0,072% | +0,17% | 3,33 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 45,19 | +54,98% | -0,452% | -0,098% | +0,19% | 12,55 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 20,38 | +24,80% | -0,204% | +0,005% | -0,21% | 4,17 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 17,87 | +21,74% | -0,179% | -0,046% | +0,11% | 1,86 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 17,80 | +21,66% | -0,178% | -0,004% | +0,25% | 313,42 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 16,46 | +20,03% | -0,165% | -0,006% | +0,10% | 2,14 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 14,72 | +17,91% | -0,147% | +0,002% | -0,21% | 491,52 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 13,73 | +16,71% | -0,137% | +0,005% | -0,11% | 438,23 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 11,57 | +14,08% | -0,116% | -0,121% | +0,14% | 3,80 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 11,32 | +13,77% | -0,113% | -0,008% | +0,05% | 1,86 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 11,17 | +13,59% | -0,112% | -0,002% | +0,15% | 1,03 Tr | -- | |
BSATS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT | 10,84 | +13,19% | -0,108% | -0,003% | -0,19% | 1,13 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 10,70 | +13,01% | -0,107% | +0,005% | -0,06% | 444,40 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 10,42 | +12,67% | -0,104% | -0,048% | +0,21% | 1,81 Tr | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 9,81 | +11,93% | -0,098% | -0,028% | +0,12% | 975,95 N | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 9,45 | +11,50% | -0,095% | +0,002% | -0,01% | 692,52 N | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 9,24 | +11,24% | -0,092% | +0,005% | +0,02% | 586,98 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,08% | 324,83 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 8,61 | +10,48% | -0,086% | -0,011% | +0,26% | 1,55 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 8,39 | +10,20% | -0,084% | -0,030% | +0,12% | 34,12 Tr | -- | |
BW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT | 8,30 | +10,09% | -0,083% | +0,005% | -0,21% | 913,56 N | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 8,15 | +9,91% | -0,081% | -0,020% | +0,58% | 587,33 N | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 8,07 | +9,82% | -0,081% | -0,034% | +0,06% | 1,94 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 7,99 | +9,73% | -0,080% | -0,090% | -0,03% | 1,51 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT GNEAR/USDT | 7,53 | +9,16% | +0,075% | +0,010% | -0,09% | 19,89 Tr | -- |