CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
112,98+137,45%-1,130%-1,118%+2,46%2,82 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
60,31+73,38%-0,603%-0,131%+0,12%3,32 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
54,82+66,70%-0,548%-0,074%+0,19%13,28 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
24,52+29,83%-0,245%-0,037%+0,11%1,93 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
17,63+21,45%-0,176%+0,005%-0,70%302,47 N--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
16,31+19,85%-0,163%-0,029%+0,24%4,09 Tr--
PROS
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
GPROS/USDT
15,67+19,07%+0,157%-0,024%+0,09%1,83 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
14,92+18,16%-0,149%-0,005%+0,03%2,11 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
14,46+17,59%-0,145%-0,032%+0,12%34,99 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
13,90+16,91%-0,139%-0,061%+0,10%1,23 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
13,70+16,67%-0,137%-0,024%+0,00%1,04 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
12,66+15,41%-0,127%+0,005%-0,14%434,18 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
12,05+14,66%-0,120%-0,020%+0,01%3,74 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
10,61+12,91%-0,106%-0,040%+0,08%72,28 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
10,19+12,40%-0,102%-0,034%+0,21%1,42 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
9,70+11,80%-0,097%+0,010%+0,04%1,12 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
9,66+11,76%-0,097%+0,005%-0,09%1,49 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
9,49+11,55%-0,095%-0,001%+0,03%516,54 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,53%328,18 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
9,00+10,95%-0,090%-0,009%+0,04%793,85 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
8,74+10,63%-0,087%-0,007%+0,05%583,50 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,70+10,58%+0,087%+0,010%+0,03%302,00 N--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,43+10,26%+0,084%+0,010%-0,24%295,03 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
8,38+10,19%-0,084%-0,002%+0,21%363,39 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
8,14+9,91%-0,081%+0,005%-0,22%1,60 Tr--