CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
112,98+137,45%-1,130%-1,021%+1,24%2,70 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
60,31+73,38%-0,603%-0,133%+0,16%3,32 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
54,82+66,70%-0,548%-0,071%+0,18%13,66 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
24,52+29,83%-0,245%-0,035%+0,16%1,93 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
17,63+21,45%-0,176%+0,005%-0,17%307,48 N--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
16,31+19,85%-0,163%-0,022%+0,28%4,13 Tr--
PROS
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
GPROS/USDT
15,67+19,07%+0,157%-0,024%+0,21%1,86 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
14,92+18,16%-0,149%-0,006%+0,07%2,13 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
14,46+17,59%-0,145%-0,029%+0,09%35,15 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
13,90+16,91%-0,139%-0,040%+0,20%1,23 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
13,70+16,67%-0,137%-0,024%+0,19%1,06 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
12,66+15,41%-0,127%+0,005%-0,25%436,87 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
12,05+14,66%-0,120%-0,016%+0,10%3,85 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
10,61+12,91%-0,106%-0,036%+0,17%72,84 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
10,19+12,40%-0,102%-0,017%+0,17%1,43 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
9,70+11,80%-0,097%+0,010%+0,04%1,14 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
9,66+11,76%-0,097%+0,005%-0,15%1,52 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
9,49+11,55%-0,095%+0,000%-0,23%519,96 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%330,03 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
9,00+10,95%-0,090%-0,007%+0,18%794,03 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
8,74+10,63%-0,087%+0,003%-0,13%590,42 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,70+10,58%+0,087%+0,010%-0,09%304,99 N--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,43+10,26%+0,084%+0,010%-0,14%296,86 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
8,38+10,19%-0,084%+0,005%-0,33%369,03 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
8,14+9,91%-0,081%+0,005%-0,15%1,63 Tr--