CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
58,19+70,80%-0,582%-0,071%+0,13%3,33 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
45,19+54,98%-0,452%-0,098%+0,23%12,56 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
20,38+24,80%-0,204%+0,005%-0,13%4,17 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
17,87+21,74%-0,179%-0,045%+0,34%1,85 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
17,80+21,66%-0,178%-0,001%+0,21%313,49 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
16,46+20,03%-0,165%-0,007%+0,14%2,14 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
14,72+17,91%-0,147%+0,003%-0,21%491,38 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
13,73+16,71%-0,137%+0,005%-0,08%438,58 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,57+14,08%-0,116%-0,120%+0,20%3,80 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
11,32+13,77%-0,113%-0,009%+0,03%1,86 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
11,17+13,59%-0,112%-0,002%+0,19%1,03 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
10,84+13,19%-0,108%-0,004%-0,19%1,13 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
10,70+13,01%-0,107%+0,005%-0,08%445,23 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
10,42+12,67%-0,104%-0,050%+0,21%1,81 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
9,81+11,93%-0,098%-0,028%+0,15%975,23 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
9,45+11,50%-0,095%+0,003%-0,22%692,77 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
9,24+11,24%-0,092%+0,005%-0,01%587,99 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%324,88 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,61+10,48%-0,086%-0,011%+0,26%1,55 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
8,39+10,20%-0,084%-0,030%+0,15%34,08 Tr--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
8,30+10,09%-0,083%+0,005%-0,29%914,15 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
8,15+9,91%-0,081%-0,018%+0,53%587,63 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,07+9,82%-0,081%-0,035%+0,16%1,94 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
7,99+9,73%-0,080%-0,089%+0,10%1,51 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,53+9,16%+0,075%+0,010%+0,03%19,87 Tr--