BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    KAT/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
€2,28 NT-0,24%
Khối lượng
€63,58 T-22,01%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+€9,47 Tr
30D trước+€16,39 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

XDOG
8 tháng
0x0cc2...b48e
€2,71M
-0,07%
€0,0027244
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OEOE
6 tháng
0x4c22...9763
€1,94M
-2,38%
€0,0₄20442
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TITAN
2 tháng
0xfdc4...18dd
€47,32M
+1,00%
€2,381
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DOGSHIT
4 tháng
0x70bf...c5bb
€2,31M
-1,33%
€0,0₄42054
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot