CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%5,22 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,37+10,18%+0,084%+0,010%-0,13%536,78 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,75+9,43%+0,078%+0,010%-0,22%1,73 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
7,17+8,72%+0,072%+0,010%-0,19%2,23 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
6,81+8,28%+0,068%+0,010%-0,12%27,93 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,74+6,99%+0,057%+0,009%-0,08%2,12 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
5,27+6,41%+0,053%+0,010%-0,13%24,50 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,01+6,09%+0,050%-0,004%+0,13%9,99 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
4,83+5,88%+0,048%+0,003%-0,11%211,61 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
4,45+5,41%+0,044%-0,005%+0,21%2,73 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
3,92+4,76%+0,039%+0,010%-0,15%2,25 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
3,22+3,92%+0,032%+0,001%-0,12%439,68 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
2,14+2,60%+0,021%+0,010%-0,11%1,75 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
0,00+0,00%+0,000%+0,010%-0,10%2,57 Tr--