Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIGGLES 1 năm 0xb1a0...f25d | €2,08M -1,43% | €0,0021785 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
GP 2 năm 31k88G...Pygk | €5,25M -2,24% | €0,1511 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 6 tháng 0xd85c...9d46 | €1,37M -7,72% | €0,0013751 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | €370,20M +5,22% | €8,075 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MSTRx 9 tháng XsP7xz...xxyZ | €24,64M +6,51% | €144,7 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B3 1 năm 0xb3b3...b3b3 | €29,21M +10,52% | €0,00029219 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
FROGE 1 năm 0xcab2...348a | €2,09M +39,33% | €0,0₈32176 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 12 tháng 0x0000...7cf8 | €1,21M +1,56% | €1,96K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MAGA 1 tháng Hon2rH...pump | €4,47M +87,90% | €0,0045713 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
unc 7 ngày ACtfUW...pump | €6,68M +47,51% | €0,0066871 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
COPPERINU 2 tháng 61Wj56...c4Bi | €1,62M +16,73% | €0,0016243 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OVPP 1 tháng 0x8c0d...9bdd | €15,71M +16,00% | €0,015719 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CULT 1 năm 0x0000...eca4 | €7,99M +11,16% | €0,00017065 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | €2,71M +2,35% | €64,23K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | €129,00M +19,36% | €0,00030666 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 4 tháng 0x0b25...9706 | €3,00M -0,90% | €0,018963 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PUMPCADE 7 tháng Eg2ymQ...2agu | €17,16M +10,21% | €0,017182 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
1 7 tháng GMvCfc...bonk | €990,41K -1,89% | €0,00099057 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
POPCAT 2 năm 7GCihg...W2hr | €50,02M +1,17% | €0,051054 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
Anon 1 năm 0x79bb...e07c | €918,11K -1,82% | €0,81179 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | €2,36B +2,30% | €64,36K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | €59,87M +6,11% | €0,006042 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OLAS 2 năm 0x0001...5cb0 | €18,59M -1,86% | €0,035197 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MSFTx 9 tháng XspzcW...dRMX | €3,54M +0,22% | €355,49 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BIRB 2 tháng G7vQWu...KNwG | €32,07M +4,05% | €0,11254 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |