Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIGGLES 1 năm 0xb1a0...f25d | €2,09M +1,38% | €0,002183 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DCAI 11 tháng 0xb814...4b78 | €217,23M +0,16% | €2,172 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 6 tháng 0xd85c...9d46 | €1,35M -10,49% | €0,0013593 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | €373,03M +7,29% | €8,164 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B3 1 năm 0xb3b3...b3b3 | €29,12M +9,80% | €0,00029129 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 12 tháng 0x0000...7cf8 | €1,22M +2,21% | €1,96K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
A0T 1 năm 0xcc4a...5e03 | €2,18M -1,19% | €2,182 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HOME 10 tháng 0x4bfa...714f | €51,16M +6,21% | €0,013814 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | €26,93M +2,38% | €0,36633 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OVPP 1 tháng 0x8c0d...9bdd | €16,39M +21,05% | €0,016391 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | €2,69M +1,69% | €63,75K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VEIL 1 năm 0x767a...7d7f | €1,29M +2,41% | €0,018289 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 4 tháng 0x0b25...9706 | €3,00M -0,78% | €0,01899 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ALTT 1 năm 0x1b5c...114d | €1,91M +1,13% | €0,0078057 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SEDA 11 tháng 0x306a...98c0 | €1,07M -6,45% | €0,027243 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DINO 2 năm 0x85e9...8077 | €4,44M +1,81% | €0,00044488 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SIGN 11 tháng 0x868f...a4c3 | €16,54M +2,85% | €0,015411 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KONN 2 tháng 0xb203...4e2f | €1,02B -2,39% | €1,286 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
Anon 1 năm 0x79bb...e07c | €924,00K -2,16% | €0,81752 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | €60,64M +8,40% | €0,0061198 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ATTN 9 tháng 0x032a...6bff | €2,68M -0,04% | €0,0095459 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
RSC 2 năm 0xfbb7...f7e1 | €3,88M +9,09% | €0,063918 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | €20,57M +0,46% | €20,86 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SERV 11 tháng 0x5576...37ea | €1,16M -6,78% | €0,016596 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbDOGE 10 tháng 0xcbd0...b510 | €5,66M +3,38% | €0,081304 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |