BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    BASED/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
    OFC/USDT
    ----
    BASED/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,63 NT+1,31%
Khối lượng
$108,85 T-8,06%
Tỷ trọng BTC57,5%
Ròng/ngày-$16,80 Tr
30D trước-$101,80 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,52M
-0,40%
$0,0026309
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$254,94M
+0,16%
$2,549
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,66M
-6,71%
$0,0016636
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$435,06M
+5,38%
$9,490
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$33,91M
+7,36%
$0,00033918
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
12 tháng
0x0000...7cf8
$1,43M
+1,16%
$2,30K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$59,61M
+2,80%
$0,016096
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$31,54M
+1,16%
$0,42911
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$15,91M
-0,32%
$0,015916
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,19M
+1,62%
$75,50K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,49M
-4,86%
$0,021123
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,54M
-0,86%
$0,022356
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,26M
+0,94%
$0,0092522
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SEDA
11 tháng
0x306a...98c0
$1,24M
-8,81%
$0,031565
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,18M
+0,66%
$0,0005185
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KONN
2 tháng
0xb203...4e2f
$1,23B
+2,10%
$1,548
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
Anon
1 năm
0x79bb...e07c
$1,08M
-1,74%
$0,96039
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$69,91M
+5,11%
$0,0070553
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
9 tháng
0x032a...6bff
$3,15M
-0,88%
$0,011247
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$4,56M
+7,22%
$0,075068
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$23,85M
-1,60%
$24,18
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,37M
-5,75%
$0,019603
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
$6,61M
+1,11%
$0,094953
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TIG
1 năm
0x0c03...9f7b
$28,42M
+45,86%
$1,029
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KTA
1 năm
0xc063...8973
$80,00M
-3,64%
$0,15256
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot